sparkling water

/'spɑ:kliɳ'wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
sparkling water

A woman pours sparkling water into a tall glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ga: Một loại nước uống được bão hòa với khí carbon dioxide (CO₂) dưới áp suất, tạo ra các bong bóng nhỏ cảm giác sủi tăm khi uống. có thể nguồn gốc tự nhiên từ suối khoáng hoặc được tạo ga nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer sparkling water to still water with my meal. (Tôi thích nước ga hơn nước thường trong bữa ăn.)
    • She ordered a glass of sparkling water with a slice of lemon. ( ấy gọi một ly nước ga với một lát chanh.)
    • This brand of sparkling water is naturally carbonated from a spring. (Nhãn hiệu nước ga này được tạo ga tự nhiên từ một mạch suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sparkling water" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng ngành công nghiệp đồ uống để phân biệt với nước không ga (still water). có thể một thành phần pha chế phổ biến trong nhiều loại cocktail.
Biến thể từ gần giống
  • Soda water (n): Nước soda, một loại sparkling water thường thêm một lượng nhỏ khoáng chất như natri bicarbonate.
  • Carbonated water (n): Nước ga, thuật ngữ chung chỉ sparkling water.
  • Club soda (n): Một loại nước ga tương tự như soda water.
  • Still water (n): Nước không ga, đối lập với sparkling water.
Từ đồng nghĩa
  • Fizzy water (n, informal): Nước sủi bọt (cách gọi thông thường).
  • Effervescent water (n): Nước sủi tăm (cách diễn đạt trang trọng hơn).
sparkling water

A woman pours sparkling water into a tall glass.

danh từ
  1. nước -đa

Từ đồng nghĩa